|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 | 2 - VN2017 2 - VN2017 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2025 2025 2025 | 2016 2016 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2025 - 2025 | 2024 2024 | |
| Mã thế hệ | - - - | P84 P84 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc | - - | |
| Nhiên liệu | Hybrid Hybrid Hybrid | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 1498 | 1598 1598 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover Crossover | Crossover Crossover | |
| Hạng xe | C C C | C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4775 4775 4775 | 4510 4510 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1890 1890 1890 | 1850 1850 | |
| Chiều Cao (mm) | 1670 1670 1670 | 1662 1662 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2765 2765 2765 | 2730 2730 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1630 1630 1630 | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1630 1630 1630 | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 173 173 173 | 165 165 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5500, 5.5 5500 5.5 | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/50 R19 235/50 R19 235/50 R19 | 225/55R18 225/55R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1830 1830 1830 | 1492 1492 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2240 2240 2240 | 1918 1918 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 425 425 425 | - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 | 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 72 72 72 | 121 121 | |
| Công suất cực đại (hp) | 97 97 97 | 165 165 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - - | 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 122 122 122 | 245 245 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - - | 1400 - 4000 1400 - 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 - | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - - | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - | Phía trước Phía trước | |
| Loại tăng áp | - - - | Turbo Turbo | |
| Loại hộp số | - - - | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | - - - | 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 60 60 | 80 80 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 8.3 8.3 8.3 | 9.8 9.8 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - | 205 205 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - | 6.4 6.4 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - | Euro 6 Euro 6 | |
| Chế độ vận hành | ECO/Normal/Sport/Snow ECO/Normal/Sport/Snow ECO/Normal/Sport/Snow | - - | |
| Loại Hybrid | - - - | - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 194 194 194 | - - | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 300 300 300 | - - | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | 214 214 214 | - - | |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | 300 300 300 | - - | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 18.3 18.3 18.3 | - - | |
| Loại pin | BYD Blade BYD Blade BYD Blade | - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 100 100 100 | - - | |
| Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) | 3.5 - 4.8 3.5 - 4.8 3.5 - 4.8 | - - | |
| Loại cổng sạc | AC - Type 2 (6.6 kW) AC - Type 2 (6.6 kW) AC - Type 2 (6.6 kW) | - - | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | 5–6 giờ đầy 5–6 giờ đầy 5–6 giờ đầy | - - | |
| Loại sạc nhanh | DC 40 kW DC 40 kW DC 40 kW | - - | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | 30–80% ~30 phút 30–80% ~30 phút 30–80% ~30 phút | - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson | Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập - Đa liên kết Độc lập - Đa liên kết Độc lập - Đa liên kết | Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED LED | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | vây cá vây cá vây cá | Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ - | - - | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da | Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | TFT 12, 3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch | 12, 3 inch 12,3 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da Da Da | Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Ghế lái | Điều chỉnh Điện 6 hướng, Điều chỉnh Điện 8 hướng Điều chỉnh Điện 6 hướng Điều chỉnh Điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Điều chỉnh Điện 4 hướng, Điều chỉnh điện 4 hướng Điều chỉnh Điện 4 hướng Điều chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Có thể điều chỉnh độ ngả lưng | Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng 2 vùng 2 vùng | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | toàn cảnh, Toàn cảnh Panorama toàn cảnh Toàn cảnh Panorama | Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Panaromic | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng xoay 12, 8 inch, Cảm ứng xoay 15, 6 inch Cảm ứng xoay 12,8 inch Cảm ứng xoay 15,6 inch | Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 9 loa, Infinity 10 loa 9 loa Infinity 10 loa | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | một chạm, Một chạm, chống kẹt một chạm Một chạm, chống kẹt | Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay/Android Auto không dây Apple Carplay/Android Auto không dây Apple Carplay/Android Auto không dây | Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 | 6 6 | |
| Dây đai an toàn | Giới hạn lực căng phía trước và sau Giới hạn lực căng phía trước và sau Giới hạn lực căng phía trước và sau | - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | 360 360 360 | Camera lùi 180* Camera lùi 180* | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✔︎ ✔︎ - | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✕︎ ✕︎ - | - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống phanh tự động khi lùi | ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |