So sánh xe BYD Sealion 6 2025 vs Peugeot 3008 2019

BYD Sealion 6 2025

×

Peugeot 3008 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 2 - VN2017 2 - VN2017
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2025 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ 2025 - 2025 2024 2024
Mã thế hệ - - - P84 P84
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Hybrid Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4775 4775 4775 4510 4510
Chiều Rộng (mm) 1890 1890 1890 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1670 1670 1670 1662 1662
Chiều dài cơ sở (mm) 2765 2765 2765 2730 2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1630 1630 1630 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1630 1630 1630 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 173 173 173 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5500, 5.5 5500 5.5 - -
Kích thước lốp/lazang 235/50 R19 235/50 R19 235/50 R19 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1830 1830 1830 1492 1492
Trọng lượng toàn tải (kg) 2240 2240 2240 1918 1918
Dung tích khoang hành lý (lít) 425 425 425 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW) 72 72 72 121 121
Công suất cực đại (hp) 97 97 97 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 122 122 245 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước
Loại tăng áp - - - Turbo Turbo
Loại hộp số - - - Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - - 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 80 80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3 8.3 8.3 9.8 9.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 205 205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 6.4 6.4
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành ECO/Normal/Sport/Snow ECO/Normal/Sport/Snow ECO/Normal/Sport/Snow - -
Loại Hybrid - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 194 194 - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 300 - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 214 214 214 - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 300 300 - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 18.3 18.3 - -
Loại pin BYD Blade BYD Blade BYD Blade - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 100 100 100 - -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 3.5 - 4.8 3.5 - 4.8 3.5 - 4.8 - -
Loại cổng sạc AC - Type 2 (6.6 kW) AC - Type 2 (6.6 kW) AC - Type 2 (6.6 kW) - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 5–6 giờ đầy 5–6 giờ đầy 5–6 giờ đầy - -
Loại sạc nhanh DC 40 kW DC 40 kW DC 40 kW - -
Thời gian sạc nhanh (h) 30–80% ~30 phút 30–80% ~30 phút 30–80% ~30 phút - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập - Đa liên kết Độc lập - Đa liên kết Độc lập - Đa liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten vây cá vây cá vây cá Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 12, 3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch 12, 3 inch 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Điều chỉnh Điện 6 hướng, Điều chỉnh Điện 8 hướng Điều chỉnh Điện 6 hướng Điều chỉnh Điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh Điện 4 hướng, Điều chỉnh điện 4 hướng Điều chỉnh Điện 4 hướng Điều chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời toàn cảnh, Toàn cảnh Panorama toàn cảnh Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Panaromic
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng xoay 12, 8 inch, Cảm ứng xoay 15, 6 inch Cảm ứng xoay 12,8 inch Cảm ứng xoay 15,6 inch Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 9 loa, Infinity 10 loa 9 loa Infinity 10 loa 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính một chạm, Một chạm, chống kẹt một chạm Một chạm, chống kẹt Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Apple Carplay/Android Auto không dây Apple Carplay/Android Auto không dây Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn Giới hạn lực căng phía trước và sau Giới hạn lực căng phía trước và sau Giới hạn lực căng phía trước và sau - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 360 Camera lùi 180* Camera lùi 180*
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -