So sánh xe Kia Seltos 2025 vs Peugeot 3008 2019

Kia Seltos 2025

×

Peugeot 3008 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 2 - VN2017 2 - VN2017
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - 2024 2024
Mã thế hệ SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 P84 P84
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4365 4365 4365 4365 4365 4365 4365 4365 4510 4510
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1662 1662
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2730 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 190 190 190 190 190 190 190 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 - -
Kích thước lốp/lazang 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - - - 1492 1492
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - - 1918 1918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream 1.5G, Smartstream 1.5G Turbo Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Turbo Smartstream 1.5G Turbo Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Turbo Smartstream 1.5G 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - 121 121
Công suất cực đại (hp) 113, 158 113 113 158 158 113 158 113 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6300, 5500 6300 6300 5500 5500 6300 5500 6300 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144, 253 144 144 253 253 144 253 144 245 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500 - 3500 4500 4500 1500 - 3500 1500 - 3500 4500 1500 - 3500 4500 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - -
Loại tăng áp Không có, Turbo Không có Không có Turbo Turbo Không có Turbo Không có Turbo Turbo
Loại hộp số Hộp số tự động CVT, Hộp số tự động DCT Hộp số tự động CVT Hộp số tự động CVT Hộp số tự động DCT Hộp số tự động DCT Hộp số tự động CVT Hộp số tự động DCT Hộp số tự động CVT Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp, 7DCT Vô cấp Vô cấp 7DCT 7DCT Vô cấp 7DCT Vô cấp 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 80 80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - 9.8 9.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - 205 205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - 6.4 6.4
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - - Euro 6 Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch, 10.25 inch 4.2 inch 4.2 inch 4.2 inch 10.25 inch 4.2 inch 4.2 inch 10.25 inch 12, 3 inch 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Urethane Urethane Da Da Da Da Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh cơ, Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - - - Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 vùng 1 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không Không Không Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Panaromic
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 8 inch, 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây, Apple Carplay & Android Auto không dây, Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 2 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Camera lùi 180* Camera lùi 180*
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎