So sánh xe Hyundai Tucson 2026 vs Peugeot 3008 2019

Hyundai Tucson 2026

×

Peugeot 3008 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 2 - VN2017 2 - VN2017
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - 2024 2024
Mã thế hệ NX4 NX4 NX4 NX4 NX4 NX4 P84 P84
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1998 1999 1999 1591 1591 1998 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640, 4650 4640 4640 4640 4650 4640 4510 4510
Chiều Rộng (mm) 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1662 1662
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2730 2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1620 1620 1620 1620 1620 1620 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1637 1637 1637 1637 1637 1637 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 181 181 181 181 181 181 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 - -
Kích thước lốp/lazang 235/65R17, 235/60 R18, 235/55R19 235/65R17 235/60 R18 235/55R19 235/55R19 235/60 R18 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1630 1630 1630 - - - 1492 1492
Trọng lượng toàn tải (kg) 2100 2100 2100 - - - 1918 1918
Dung tích khoang hành lý (lít) 539 539 539 539 539 539 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0, G1.6 T-GDi, Smartstream D2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 G1.6 T-GDi G1.6 T-GDi Smartstream D2.0 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW) 156/6200, 180/5500 156/6200 156/6200 180/5500 180/5500 156/6200 121 121
Công suất cực đại (hp) 156, 180, 186 156 156 180 180 186 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500, 4000 6200 6200 5500 5500 4000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 416 192 192 265 265 416 245 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 2000 4500 4500 - - 2000 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 I4 I4 Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - -
Loại tăng áp Không có Không có Không có Không có Không có Không có Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 7, 8 6 6 7 7 8 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 54 54 54 54 54 80 80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - 9.8 9.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - 205 205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.6, 6.1 7.6 7.6 6.1 6.1 6.1 6.4 6.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.9, 7.9 9.9 9.9 7.9 7.9 7.9 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3, 5.1 6.3 6.3 5.1 5.1 5.1 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco, Normal, Sport, Smart - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giá nóc ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình 4.2 inch, 12.3 inch Analog kết hợp màn hình 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12, 3 inch 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ), Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời không, Toàn cảnh Panorama không không Toàn cảnh Panorama - không Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Panaromic
Hệ thống lọc không khí - - - - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6, 8 6 8 8 8 8 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera lùi 180* Camera lùi 180*
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - ✔︎ ✔︎