So sánh xe Hyundai Tucson 2017 vs Peugeot 3008 2019

Hyundai Tucson 2017

×

Peugeot 3008 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 2 - VN2017 2 - VN2017
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2024 2024
Mã thế hệ - - - - - - - P84 P84
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Việt Nam (Lắp ráp) Việt Nam (Lắp ráp) Việt Nam (Lắp ráp) - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1995 1999 1999 1999 1999 1591 1995 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4475 4475 4475 4475 4475 4475 4475 4510 4510
Chiều Rộng (mm) 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1662 1662
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2730 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 172 172 172 172 172 172 172 165 165
Kích thước lốp/lazang 225/60 R17, 225/55 R18, 245/45 R19 225/60 R17 225/55 R18 225/60 R17 225/55 R18 245/45 R19 225/55 R18 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - - 1492 1492
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - 1918 1918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI, Diesel R 2.0 CRDi Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI Diesel R 2.0 CRDi 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW) 6200 rpm, 5500, 4000 6200 rpm 6200 rpm 6200 rpm 6200 rpm 5500 4000 121 121
Công suất cực đại (hp) 155, 177, 185 hp 155 155 155 155 177 185 hp 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500, 4000 6200 6200 6200 6200 5500 4000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 400 Nm 192 192 192 192 265 400 Nm 245 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1500-4500, 1750 - 2750 4000 4000 4000 4000 1500-4500 1750 - 2750 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - Phía trước Phía trước
Loại tăng áp - - - - - - - Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 7DCT 6 6 6 6 7DCT 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62 62 62 62 62 62 62 80 80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - 9.8 9.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - 205 205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - 6.4 6.4
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - Euro 6 Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm (Multi-link) Liên kết đa điểm (Multi-link) Liên kết đa điểm (Multi-link) Liên kết đa điểm (Multi-link) Liên kết đa điểm (Multi-link) Liên kết đa điểm (Multi-link) Liên kết đa điểm (Multi-link) Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi Halogen, LED Bi Halogen LED Bi Halogen LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - - - Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giá nóc - - - - - - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - 12, 3 inch 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Panorama - Panorama - Panorama Panorama Panorama Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Panaromic
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí - - - - - - - Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - - - - - - - Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 2 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi - - - Lùi - - Camera lùi 180* Camera lùi 180*
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - ✔︎ ✔︎