|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - VN2017 2 - VN2017 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 2016 | 2021 2021 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2024 2024 | - - | |
| Mã thế hệ | P84 P84 | - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - | - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 1598 1598 | - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover | Crossover Crossover | |
| Hạng xe | C C | C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4510 4510 | 4300 4300 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1850 1850 | 1793 1793 | |
| Chiều Cao (mm) | 1662 1662 | 1613 1613 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2730 2730 | 2160 2160 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 165 | 180 180 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/55R18 225/55R18 | 215/45R18 215/45R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1492 1492 | 1490 1490 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1918 1918 | 1815 1815 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - | 290 290 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 | - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 121 121 | - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 165 165 | - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 245 245 | - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1400 - 4000 1400 - 4000 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng | - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước | - - | |
| Loại tăng áp | Turbo Turbo | - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6 6 | 1 1 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 80 | - - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 9.8 9.8 | - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 205 205 | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.4 6.4 | - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 Euro 6 | - - | |
| Chế độ vận hành | - - | Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - | 147 (110 kW) 147 (110 kW) | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - | 242 242 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - | 42 kWh 42 kWh | |
| Loại pin | - - | Lithium-ion Lithium-ion | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - | 318.6 318.6 | |
| Loại cổng sạc | - - | Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | - - | 8h 8h | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | Macpherson Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn | Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | Kính Kính | Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Rửa đèn pha | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa hít | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp | Giả da Vinyl Giả da Vinyl | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 12, 3 inch 12,3 inch | 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng | Da Da | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao | Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - | Không có Không có | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Panaromic | Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch | màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống loa | 6 6 | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi | Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 6 6 | |
| Dây đai an toàn | - - | Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi 180* Camera lùi 180* | 360 360 | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ ✔︎ | - - | |