|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | Thế hệ thứ 4 (NX4) Thế hệ thứ 4 (NX4) Thế hệ thứ 4 (NX4) Thế hệ thứ 4 (NX4) Thế hệ thứ 4 (NX4) | 2 - VN2017 2 - VN2017 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 2022 2022 2022 2022 | 2016 2016 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - | 2024 2024 | |
| Mã thế hệ | - - - - - | P84 P84 | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - | |
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1591, 1995 1999 1999 1591 1995 | 1598 1598 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover | Crossover Crossover | |
| Hạng xe | C C C C C | C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4630 4630 4630 4630 4630 | 4510 4510 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1865 1865 1865 1865 1865 | 1850 1850 | |
| Chiều Cao (mm) | 1695 1695 1695 1695 1695 | 1662 1662 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 2755 2755 2755 2755 | 2730 2730 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 181 181 181 181 181 | 165 165 | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/65 R17, 235/60R18, 235/55 R19 235/65 R17 235/60R18 235/55 R19 235/60R18 | 225/55R18 225/55R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 1492 1492 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - | 1918 1918 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream G2.0 MPI, Smartstream G1.6 T-GDI, Smartstream D2.0 (D4HD) Smartstream G2.0 MPI Smartstream G2.0 MPI Smartstream G1.6 T-GDI Smartstream D2.0 (D4HD) | 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 6200, 132.4 kW @ 5500 rpm, 4000 rpm 6200 6200 132.4 kW @ 5500 rpm 4000 rpm | 121 121 | |
| Công suất cực đại (hp) | 156, 177.5, 186 156 156 177.5 186 | 165 165 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - - - - | 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192, 265, 416 192 192 265 416 | 245 245 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 1500 - 4500, 2000 - 2750 rpm 4500 4500 1500 - 4500 2000 - 2750 rpm | 1400 - 4000 1400 - 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - - - | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - - - - | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - - - | Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun dầu điện tử CRDi - - Phun dầu điện tử CRDi Phun dầu điện tử CRDi | - - | |
| Loại tăng áp | - - - - - | Turbo Turbo | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6, 7 DCT, 8 6 6 7 DCT 8 | 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 54 54 54 54 54 | 80 80 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - - - - | 9.8 9.8 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 205 205 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - - | 6.4 6.4 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - | Euro 6 Euro 6 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết | Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-Halogen, LED (Projector) Bi-Halogen LED (Projector) LED (Projector) LED (Projector) | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Giá nóc | ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da Da | Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Digital 4.2 inch + Analog, Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Digital 4.2 inch + Analog Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch | 12, 3 inch 12,3 inch | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển | Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện | Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - | Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao | |
| Sạc không dây | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama - - Toàn cảnh Panorama - | Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Panaromic | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch | Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 6 loa, 8 loa 6 loa 8 loa 8 loa 8 loa | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | - - - - - | Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | - - - - - | Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - - - - | 6 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 | Camera lùi 180* Camera lùi 180* | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ - - ✔︎ - | - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |