So sánh xe Hyundai Tucson 2023 vs Peugeot 3008 2019

Hyundai Tucson 2023

×

Peugeot 3008 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ 4 (NX4) Thế hệ thứ 4 (NX4) Thế hệ thứ 4 (NX4) Thế hệ thứ 4 (NX4) Thế hệ thứ 4 (NX4) 2 - VN2017 2 - VN2017
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2024 2024
Mã thế hệ - - - - - P84 P84
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1995 1999 1999 1591 1995 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4630 4630 4630 4630 4630 4510 4510
Chiều Rộng (mm) 1865 1865 1865 1865 1865 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1695 1695 1695 1695 1695 1662 1662
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2755 2755 2755 2755 2730 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 181 181 181 181 181 165 165
Kích thước lốp/lazang 235/65 R17, 235/60R18, 235/55 R19 235/65 R17 235/60R18 235/55 R19 235/60R18 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1492 1492
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1918 1918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0 MPI, Smartstream G1.6 T-GDI, Smartstream D2.0 (D4HD) Smartstream G2.0 MPI Smartstream G2.0 MPI Smartstream G1.6 T-GDI Smartstream D2.0 (D4HD) 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW) 6200, 132.4 kW @ 5500 rpm, 4000 rpm 6200 6200 132.4 kW @ 5500 rpm 4000 rpm 121 121
Công suất cực đại (hp) 156, 177.5, 186 156 156 177.5 186 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - - 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 416 192 192 265 416 245 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500 - 4500, 2000 - 2750 rpm 4500 4500 1500 - 4500 2000 - 2750 rpm 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử CRDi - - Phun dầu điện tử CRDi Phun dầu điện tử CRDi - -
Loại tăng áp - - - - - Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 7 DCT, 8 6 6 7 DCT 8 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 54 54 54 54 80 80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 9.8 9.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 205 205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 6.4 6.4
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 6 Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Halogen, LED (Projector) Bi-Halogen LED (Projector) LED (Projector) LED (Projector) LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giá nóc ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 4.2 inch + Analog, Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Digital 4.2 inch + Analog Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch 12, 3 inch 12,3 inch
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama - - Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Panaromic
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 loa, 8 loa 6 loa 8 loa 8 loa 8 loa 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - - - Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - - - - - Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera lùi 180* Camera lùi 180*
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - - ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -