So sánh xe Kia Sportage 2021 vs Peugeot 3008 2019

Kia Sportage 2021

×

Peugeot 3008 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 2 - VN2017 2 - VN2017
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - 2024 2024
Mã thế hệ NQ5 NQ5 P84 P84
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999 1999 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4660 4660 4510 4510
Chiều Rộng (mm) 1865 1865 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1662 1662
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2755 2730 2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1615 1615 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1622 1622 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 190 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 - -
Kích thước lốp/lazang 235/55 R19 235/55 R19 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1660 1660 1492 1492
Trọng lượng toàn tải (kg) 2020 2020 1918 1918
Dung tích khoang hành lý (lít) 543 543 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW) 115 115 121 121
Công suất cực đại (hp) 154 154 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6200 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192 192 245 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ I I Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu MPI MPI - -
Loại tăng áp - - Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 54 80 80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 9.8 9.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - 205 205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.9 7.9 6.4 6.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.2 10.2 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.5 6.5 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da màu nâu Da màu nâu Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch 12, 3 inch 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Panorama Panorama Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Panaromic
Hệ thống lọc không khí - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 Camera 360 Camera lùi 180* Camera lùi 180*
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - ✔︎ ✔︎