So sánh xe Kia Sportage 2026 vs Peugeot 3008 2019

Kia Sportage 2026

×

Peugeot 3008 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - 2026, 5 5 - 2026 5 5 5 - 2026 5 5 5 5 - 2026 5 - 2026 5 - 2026 2 - VN2017 2 - VN2017
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - 2024 2024
Mã thế hệ NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 P84 P84
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Hybrid Hybrid Hybrid Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1995 1999 1999 1999 1999 1591 1591 1995 1591 1591 1591 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4685, 4660 4685 4660 4660 4685 4660 4660 4660 4685 4685 4685 4510 4510
Chiều Rộng (mm) 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1660, 1700 1660 1700 1700 1660 1700 1700 1700 1660 1660 1660 1662 1662
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2730 2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1615 - 1615 1615 - 1615 1615 1615 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1622 - 1622 1622 - 1622 1622 1622 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 181, 190 181 190 190 181 190 190 190 181 181 181 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 - -
Kích thước lốp/lazang 235/55R19, 235/55 R19, 235/60R18 235/55R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/60R18 235/60R18 235/60R18 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1570, 1660, 1650 1570 1570 1660 1570 1660 1660 1650 1570 1570 1570 1492 1492
Trọng lượng toàn tải (kg) 2020, 2110, 2100 2020 2020 2020 2020 2110 2110 2100 2020 2020 2020 1918 1918
Dung tích khoang hành lý (lít) 543 543 543 543 543 543 543 543 543 543 543 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0, Smartstream 1.6T-GDi, Smartstream D2.0, 1.6 L Smartstream G1.6 T-GDi HEV I4 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 Smartstream 1.6T-GDi Smartstream 1.6T-GDi Smartstream D2.0 1.6 L Smartstream G1.6 T-GDi HEV I4 1.6 L Smartstream G1.6 T-GDi HEV I4 1.6 L Smartstream G1.6 T-GDi HEV I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW) 115, 132, 134 115 115 115 115 132 132 134 - - - 121 121
Công suất cực đại (hp) 154, 177, 183, 178 154 154 154 154 177 177 183 178 178 178 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500, 4000 6200 6200 6200 6200 5500 5500 4000 5500 5500 5500 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 416 192 192 192 192 265 265 416 265 265 265 245 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500-4500, 2000-2750, 1500 - 4500 4500 4500 4500 4500 1500-4500 1500-4500 2000-2750 1500 - 4500 1500 - 4500 1500 - 4500 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu MPI - MPI MPI - MPI MPI - - - - - -
Loại tăng áp Turbo - - - - Turbo Turbo Turbo - - - Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động, AT, DCT Tự động AT Tự động Tự động DCT DCT AT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 7, 8 6 6 6 6 7 7 8 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 52, 54 52 54 54 52 54 54 54 52 52 52 80 80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - - - 9.8 9.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - - - 205 205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.9, 7.79, 5.9 7.9 7.9 7.9 7.9 7.79 7.79 5.9 - - - 6.4 6.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.2, 9.36, 6.8 10.2 10.2 10.2 10.2 9.36 9.36 6.8 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.5, 6.87, 5.1 6.5 6.5 6.5 6.5 6.87 6.87 5.1 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport, My Drive, Smart Normal, Eco, Sport, My Drive Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Normal, Eco, Sport, My Drive Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Normal, Eco, Sport, My Drive Normal, Eco, Sport, My Drive Normal, Eco, Sport, My Drive - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 64 - - - - - - - 64 64 64 - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 264 - - - - - - - 264 264 264 - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 232 - - - - - - - 232 232 232 - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 367 - - - - - - - 367 367 367 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, LED Projector LED LED LED Projector LED LED Projector LED Projector LED Projector LED LED Projector LED Projector LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da màu đen, Da màu nâu Da màu đen Da màu đen Da màu nâu Da màu đen Da màu nâu Da màu nâu Da màu nâu Da màu đen Da màu đen Da màu đen Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch, Digital 4.2 inch, Full LCD 12.3 inch 12.3 inch Digital 4.2 inch Full LCD 12.3 inch Digital 4.2 inch Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12, 3 inch 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm, Sưởi Bọc da Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, Sưởi Bọc da, Sưởi Bọc da, Sưởi Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát, Chỉnh cơ, sưởi, làm mát, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh cơ Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi/làm mát, Chỉnh điện 6 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện 6 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 6 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 6 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ - - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Không có, Panorama Không Không có Panorama Không Panorama Panorama Panorama Không Panorama Panorama Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Panaromic
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch - Apple CarPlay, Android Auto, Cảm ứng 12.3 inch, Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Cảm ứng 12.3 inch - Apple CarPlay, Android Auto Cảm ứng 12.3 inch Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Cảm ứng 12.3 inch - Apple CarPlay, Android Auto Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Cảm ứng 12.3 inch - Apple CarPlay, Android Auto Cảm ứng 12.3 inch - Apple CarPlay, Android Auto Cảm ứng 12.3 inch - Apple CarPlay, Android Auto Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6, 8 loa Harman Kardon 6 6 8 loa Harman Kardon 6 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto , Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB , Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB , Bluetooth, USB , Bluetooth, USB , Bluetooth, USB Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Camera 360, 360 Lùi Camera 360 Camera 360 Lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 360 360 360 Camera lùi 180* Camera lùi 180*
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi Tùy chọn ✕︎ - - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎