Thông số kĩ thuật của xe Subaru Forester năm 2021
Các đời xe Subaru Forester khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | - | |||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||||
| Mã thế hệ | - | |||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | |||||
| Dung tích động cơ | 1995 | |||||
| Hộp số | số tự động | |||||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 5 | |||||
| Kiểu dáng | SUV | |||||
| Hạng xe | - | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4625 | |||||
| Chiều Rộng (mm) | 1815 | |||||
| Chiều Cao (mm) | 1730 | |||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 220 | |||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 | |||||
| Kích thước lốp/lazang | 225/60 R17 | 225/55R18 | ||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1533 | - | ||||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 520 | |||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | FB20 (Hộp đối xứng Boxer) | FB20 | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 115 | |||||
| Công suất cực đại (hp) | 154 | |||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | |||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 196 | |||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | |||||
| Kiểu dáng động cơ | - | I | ||||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm | Phun xăng trực tiếp | ||||
| Loại hộp số | CVT | Vô cấp (CVT) | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 63 | - | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 193 | |||||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | |||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | - | ||||
| Hệ thống treo sau | Độc lập tay đòn kép | - | ||||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | - | ||||
| Phanh sau | Đĩa đặc | - | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ||||
| Giá nóc | ✔︎ | - | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | - | ||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||||
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển | Bọc da, tích hợp nút điều khiển | ||||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | |||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 8 hướng | |||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | - | ||||
| Điều hòa | Tự động | |||||
| Số vùng điều hòa | 2 | |||||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch | |||||
| Cửa kính | Chỉnh điện | Chỉnh điện, chống kẹt | ||||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, AUX | - | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | - | 7 | ||||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế | |||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | ||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - | ✔︎ | ||||
| Camera | Camera lùi | |||||
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - | ✔︎ | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !