So sánh xe Honda HRV e:HEV RS 2026 vs Mazda CX3 Deluxe 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2025
1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
RV/RS1
DK
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4385
4275
Chiều Rộng (mm)
1790
1765
Chiều Cao (mm)
1590
1535
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1535
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
215/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1381
1210
Trọng lượng toàn tải (kg)
1830
1660
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
350 - 1.260

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
LEB-MMD/LEC-H5/LEC6 Atkinson cycle DOHC i-MMD I4
P5-VPS
Công suất cực đại (kW)
78 kW/6000 - 6400 rpm
-
Công suất cực đại (hp)
105/6000 - 6400 rpm
110/6.000 (Hp/rpm)
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
127/4500-5000
144/4.000 (Nm/rpm)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
6400
4000
Kiểu dáng động cơ
I4 thẳng hàng
thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp PGM-FI
phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Loại tăng áp
Không
không
Loại hộp số
Tự động E-CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp điện tử
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
48
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
4.44
5.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
4.66
7.31
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.32
5.02
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Econ/Normal/Sport
Normal/Sport
Loại Hybrid
e:HEV
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
129 (96kW)/4.000-8.000
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
253/0-3.500
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch TFT
Analog & Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da điều chỉnh 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
7 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
✕︎
Hệ thống loa
8
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Hàng ghế trước
-
Chuẩn kết nối
Honda Connect. AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh
Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎