So sánh xe Honda HRV G 2021 vs Kia Sonet Premium 1.5 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2018
1
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2021
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
RU1/RU2/RU3/RU4/RU5
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4294
4120
Chiều Rộng (mm)
1772
1790
Chiều Cao (mm)
1605
1642
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2500
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1535
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
215/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1262
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1795
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
437 - 1032
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L i-VTEC
Smartstream 1.5
Công suất cực đại (kW)
-
84
Công suất cực đại (hp)
141
113
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
172
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4500
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-F
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động vô cấp (IVT)
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED (pha/cos), đèn định vị LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog kết hợp màn hình 3.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập phẳng hoàn toàn
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Có (điện)
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6,.8 inch
Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
4
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Lên/xuống 1 chạm ghế lái chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, HDMI, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎