So sánh xe Honda HRV G 2021 vs MG ZS Luxury 1.5 AT 2WD 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2018
1
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2017
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
RU1/RU2/RU3/RU4/RU5
ZS11
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4294
4323
Chiều Rộng (mm)
1772
1809
Chiều Cao (mm)
1605
1653
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2585
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1535
1526
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
1539
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.6
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
215/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1262
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
1795
1722
Dung tích khoang hành lý (lít)
437 - 1032
359

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L i-VTEC
DOHC 4-cylinder, NSE
Công suất cực đại (kW)
-
84
Công suất cực đại (hp)
141
112
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
172
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-F
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Tự động CVT
CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
48
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7
6.53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.8
7.75
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
5.82
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Urban, Dynamic

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập phẳng hoàn toàn
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6,.8 inch
10.1 inch
Hệ thống loa
4
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Xuống 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, HDMI, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎