|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - 2018 2 - 2018 2 - 2018 | 1 -2012, 2 1 -2012 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 2013 2013 | 2008, 2014 2008 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2022 2022 2022 | 2014, 2020 2014 2020 | |
| Mã thế hệ | RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 | PB, IB PB IB | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan Thái Lan | Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1798 1798 1798 | 1396, 1368 1396 1368 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover Crossover | Hatchback, Crossover Hatchback Crossover | |
| Hạng xe | B B B | B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4294 4294 4294 | 3995 3995 3995 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1772 1772 1772 | 1710, 1760 1710 1760 | |
| Chiều Cao (mm) | 1605 1605 1605 | 1490, 1555 1490 1555 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2610 2610 2610 | 2525, 2570 2525 2570 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1535 1535 1535 | 1503 1503 - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1540 1540 1540 | 1501 1501 - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 170 170 | 150, 190 150 190 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7 5.7 5.7 | - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/55R17 215/55R17 215/55R17 | 185/55R15, 16 inch 185/55R15 16 inch | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1262, 1312 1262 1312 | - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1795 1795 1795 | - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 437 - 1032 437 - 1032 437 - 1032 | 295 295 - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.8L i-VTEC 1.8L i-VTEC 1.8L i-VTEC | Gamma 1.4L DOHC, Kappa 1.4L MPI Gamma 1.4L DOHC Kappa 1.4L MPI | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - | 74 74 74 | |
| Công suất cực đại (hp) | 141 141 141 | 99 99 99 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500 6500 6500 | 6500, 6000 6500 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 172 172 172 | 139, 136 139 136 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300 4300 4300 | 4200, 3500 4200 3500 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - | Thẳng hàng Thẳng hàng - | |
| Số lượng xy lanh | - - - | 4 4 - | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - | Phía trước Phía trước - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử/PGM-F Phun xăng điện tử/PGM-F Phun xăng điện tử/PGM-F | - - - | |
| Loại hộp số | Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT | Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | Vô cấp Vô cấp Vô cấp | 4 4 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 50 | 45 45 - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - - | 13.2 - 13.2 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - | 170 170 170 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.7 6.7 6.7 | 6.80 - 6.80 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.8 8.8 8.8 | 8.62 - 8.62 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.4 5.4 5.4 | 5.71 - 5.71 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - - | Độc lập kiểu MacPherson, Macpherson Độc lập kiểu MacPherson Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | - - - | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | - - - | Đĩa - Đĩa | |
| Phanh sau | - - - | Đĩa - Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Full LED Full LED Full LED | Halogen, Projector Halogen Projector | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | Halogen Halogen - | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá | - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Giá nóc | - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Da | Nỉ, Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da Bọc da Bọc da | Bọc da. Điều chỉnh gật gù, lên xuống, Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da. Điều chỉnh gật gù, lên xuống Bọc da, chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện | Chỉnh cơ 6 hướng. Điều chỉnh độ cao Chỉnh cơ 6 hướng. Điều chỉnh độ cao - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - | Chỉnh cơ Chỉnh cơ - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập phẳng hoàn toàn Gập phẳng hoàn toàn Gập phẳng hoàn toàn | Gập được, Gập 6:4 Gập được Gập 6:4 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động - Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - | |
| Số vùng điều hòa | 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập | 1 - 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Cửa sổ trời | Không có, Toàn cảnh Panorama Không có Toàn cảnh Panorama | Có Có - | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 6, .8 inch Cảm ứng 6,.8 inch Cảm ứng 6,.8 inch | - - - | |
| Hệ thống loa | 4 4 4 | 6, 8 6 8 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Điều khiển điện, Chỉnh điện, 1 chạm bên lái Điều khiển điện Chỉnh điện, 1 chạm bên lái | |
| Chuẩn kết nối | USB, HDMI, Bluetooth USB, HDMI, Bluetooth USB, HDMI, Bluetooth | Am/Fm + CD + AUX/USB, CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth Am/Fm + CD + AUX/USB CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 6 2 6 | 1, 6 1 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Camera | Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay | Lùi - Lùi | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - | ✔︎ ✔︎ - | |