So sánh xe Honda HRV 2020 vs Hyundai i20 2015

Honda HRV 2020

×

Hyundai i20 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2018 2 - 2018 2 - 2018 1 -2012, 2 1 -2012 2
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2008, 2014 2008 2014
Năm kết thúc thế hệ 2022 2022 2022 2014, 2020 2014 2020
Mã thế hệ RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 PB, IB PB IB
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1798 1798 1798 1396, 1368 1396 1368
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Hatchback, Crossover Hatchback Crossover
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4294 4294 4294 3995 3995 3995
Chiều Rộng (mm) 1772 1772 1772 1710, 1760 1710 1760
Chiều Cao (mm) 1605 1605 1605 1490, 1555 1490 1555
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2525, 2570 2525 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535 1535 1535 1503 1503 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 1501 1501 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 150, 190 150 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 - - -
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 215/55R17 215/55R17 185/55R15, 16 inch 185/55R15 16 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1262, 1312 1262 1312 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1795 1795 1795 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 437 - 1032 437 - 1032 437 - 1032 295 295 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L i-VTEC 1.8L i-VTEC 1.8L i-VTEC Gamma 1.4L DOHC, Kappa 1.4L MPI Gamma 1.4L DOHC Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW) - - - 74 74 74
Công suất cực đại (hp) 141 141 141 99 99 99
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6500 6500 6500, 6000 6500 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172 172 172 139, 136 139 136
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4200, 3500 4200 3500
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - - - 4 4 -
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-F Phun xăng điện tử/PGM-F Phun xăng điện tử/PGM-F - - -
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 45 45 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 13.2 - 13.2
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.7 6.7 6.7 6.80 - 6.80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.8 8.8 8.8 8.62 - 8.62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.4 5.4 5.4 5.71 - 5.71

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - Độc lập kiểu MacPherson, Macpherson Độc lập kiểu MacPherson Macpherson
Hệ thống treo sau - - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước - - - Đĩa - Đĩa
Phanh sau - - - Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED Full LED Full LED Halogen, Projector Halogen Projector
Cụm đèn sau LED LED LED Halogen Halogen -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - - - ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ, Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da. Điều chỉnh gật gù, lên xuống, Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da. Điều chỉnh gật gù, lên xuống Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ 6 hướng. Điều chỉnh độ cao Chỉnh cơ 6 hướng. Điều chỉnh độ cao -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ -
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng hoàn toàn Gập phẳng hoàn toàn Gập phẳng hoàn toàn Gập được, Gập 6:4 Gập được Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 1 - 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cửa sổ trời Không có, Toàn cảnh Panorama Không có Toàn cảnh Panorama -
Màn hình giải trí Cảm ứng 6, .8 inch Cảm ứng 6,.8 inch Cảm ứng 6,.8 inch - - -
Hệ thống loa 4 4 4 6, 8 6 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Điều khiển điện, Chỉnh điện, 1 chạm bên lái Điều khiển điện Chỉnh điện, 1 chạm bên lái
Chuẩn kết nối USB, HDMI, Bluetooth USB, HDMI, Bluetooth USB, HDMI, Bluetooth Am/Fm + CD + AUX/USB, CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth Am/Fm + CD + AUX/USB CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 1, 6 1 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Lùi - Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ -