So sánh xe Hyundai i20 2015 vs Kia Sonet 2023

Hyundai i20 2015

×

Kia Sonet 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 -2012, 2 1 -2012 2 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2008, 2014 2008 2014 2021 2021 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ 2014, 2020 2014 2020 - - - -
Mã thế hệ PB, IB PB IB - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396, 1368 1396 1368 1497 1497 1497 1497
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Crossover Hatchback Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3995 3995 3995 4120 4120 4120 4120
Chiều Rộng (mm) 1710, 1760 1710 1760 1790 1790 1790 1790
Chiều Cao (mm) 1490, 1555 1490 1555 1642 1642 1642 1642
Chiều dài cơ sở (mm) 2525, 2570 2525 2570 2500 2500 2500 2500
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1503 1503 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1501 1501 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150, 190 150 190 205 205 205 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 185/55R15, 16 inch 185/55R15 16 inch 215/60R16 215/60R16 215/60R16 215/60R16
Dung tích khoang hành lý (lít) 295 295 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Gamma 1.4L DOHC, Kappa 1.4L MPI Gamma 1.4L DOHC Kappa 1.4L MPI Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 Smartstream 1.5
Công suất cực đại (kW) 74 74 74 84 84 84 84
Công suất cực đại (hp) 99 99 99 113 113 113 113
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6000 6500 6000 6300 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 139, 136 139 136 144 144 144 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200, 3500 4200 3500 4500 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - 4 xy-lanh thẳng hàng, Xăng, DOHC, I4 4 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC I4
Số lượng xy lanh 4 4 - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước - Động cơ đặt trước, Phía trước, Trước Động cơ đặt trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng đa điểm (MPI), Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động vô cấp (IVT), Tự động vô cấp Smartstream IVT Tự động vô cấp (IVT) Tự động vô cấp Smartstream IVT Tự động vô cấp (IVT)
Số lượng cấp số 4 4 4 Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 - 45 45 45 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 13.2 - 13.2 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.80 - 6.80 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.62 - 8.62 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.71 - 5.71 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - Normal, Eco, Sport - - Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson, Macpherson Độc lập kiểu MacPherson Macpherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa - Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Projector Halogen Projector Halogen Projector, LED (pha/cos), đèn định vị LED Halogen Projector LED (pha/cos), đèn định vị LED LED (pha/cos), đèn định vị LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen - Halogen, LED Halogen LED LED
Ăng ten - - - Vây cá mập, Vây cá Vây cá mập Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp Da pha nỉ, da Da pha nỉ da da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Vô lăng Bọc da. Điều chỉnh gật gù, lên xuống, Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da. Điều chỉnh gật gù, lên xuống Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng. Điều chỉnh độ cao Chỉnh cơ 6 hướng. Điều chỉnh độ cao - Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập được, Gập 6:4 Gập được Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 - 1 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - Có (điện) - - Có (điện)
Màn hình giải trí - - - 8 inch, Cảm ứng 10.25 inch 8 inch 8 inch Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa 6, 8 6 8 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cửa kính Điều khiển điện, Chỉnh điện, 1 chạm bên lái Điều khiển điện Chỉnh điện, 1 chạm bên lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái, cửa kính lái tự động lên/xuống, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, cửa kính lái tự động lên/xuống Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối Am/Fm + CD + AUX/USB, CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth Am/Fm + CD + AUX/USB CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 6 1 6 2, 6 2 2 6
Dây đai an toàn - - - 3 điểm cho tất cả các ghế, Có 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Camera Lùi - Lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎