|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 -2012, 2 1 -2012 2 | 1 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008, 2014 2008 2014 | 2021 2021 2021 2021 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2014, 2020 2014 2020 | - - - - | |
| Mã thế hệ | PB, IB PB IB | - - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1396, 1368 1396 1368 | 1497 1497 1497 1497 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Crossover Hatchback Crossover | Crossover Crossover Crossover Crossover | |
| Hạng xe | B B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3995 3995 3995 | 4120 4120 4120 4120 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1710, 1760 1710 1760 | 1790 1790 1790 1790 | |
| Chiều Cao (mm) | 1490, 1555 1490 1555 | 1642 1642 1642 1642 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2525, 2570 2525 2570 | 2500 2500 2500 2500 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1503 1503 - | - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1501 1501 - | - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150, 190 150 190 | 205 205 205 205 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - | 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55R15, 16 inch 185/55R15 16 inch | 215/60R16 215/60R16 215/60R16 215/60R16 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 295 295 - | - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Gamma 1.4L DOHC, Kappa 1.4L MPI Gamma 1.4L DOHC Kappa 1.4L MPI | Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 | |
| Công suất cực đại (kW) | 74 74 74 | 84 84 84 84 | |
| Công suất cực đại (hp) | 99 99 99 | 113 113 113 113 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500, 6000 6500 6000 | 6300 6300 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 139, 136 139 136 | 144 144 144 144 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4200, 3500 4200 3500 | 4500 4500 4500 4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng - | 4 xy-lanh thẳng hàng, Xăng, DOHC, I4 4 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 - | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước - | Động cơ đặt trước, Phía trước, Trước Động cơ đặt trước Phía trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - | Phun xăng đa điểm (MPI), Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động | Tự động vô cấp (IVT), Tự động vô cấp Smartstream IVT Tự động vô cấp (IVT) Tự động vô cấp Smartstream IVT Tự động vô cấp (IVT) | |
| Số lượng cấp số | 4 4 4 | Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 - | 45 45 45 45 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 13.2 - 13.2 | - - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 170 170 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.80 - 6.80 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.62 - 8.62 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.71 - 5.71 | - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | |
| Chế độ vận hành | - - - | Normal, Eco, Sport - - Normal, Eco, Sport | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson, Macpherson Độc lập kiểu MacPherson Macpherson | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa - Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa - Đĩa | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, Projector Halogen Projector | Halogen Projector, LED (pha/cos), đèn định vị LED Halogen Projector LED (pha/cos), đèn định vị LED LED (pha/cos), đèn định vị LED | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen - | Halogen, LED Halogen LED LED | |
| Ăng ten | - - - | Vây cá mập, Vây cá Vây cá mập Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Giá nóc | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp | Da pha nỉ, da Da pha nỉ da da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - | Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da. Điều chỉnh gật gù, lên xuống, Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da. Điều chỉnh gật gù, lên xuống Bọc da, chỉnh 4 hướng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng. Điều chỉnh độ cao Chỉnh cơ 6 hướng. Điều chỉnh độ cao - | Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ - | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập được, Gập 6:4 Gập được Gập 6:4 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động - Tự động | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 - 1 | - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có Có - | Có (điện) - - Có (điện) | |
| Màn hình giải trí | - - - | 8 inch, Cảm ứng 10.25 inch 8 inch 8 inch Cảm ứng 10.25 inch | |
| Hệ thống loa | 6, 8 6 8 | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Cửa kính | Điều khiển điện, Chỉnh điện, 1 chạm bên lái Điều khiển điện Chỉnh điện, 1 chạm bên lái | Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái, cửa kính lái tự động lên/xuống, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, cửa kính lái tự động lên/xuống Chỉnh điện 1 chạm ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | Am/Fm + CD + AUX/USB, CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth Am/Fm + CD + AUX/USB CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 1, 6 1 6 | 2, 6 2 2 6 | |
| Dây đai an toàn | - - - | 3 điểm cho tất cả các ghế, Có 3 điểm cho tất cả các ghế Có 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi - Lùi | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |