So sánh xe Kia Sonet 2023 vs Mazda CX3 2022

Kia Sonet 2023

×

Mazda CX3 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - DK DK DK DK
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4120 4120 4120 4120 4275 4275 4275 4275
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1765 1765 1765 1765
Chiều Cao (mm) 1642 1642 1642 1642 1535 1535 1535 1535
Chiều dài cơ sở (mm) 2500 2500 2500 2500 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1525 1525 1525 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205 205 155 155 155 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/60R16 215/60R16 215/60R16 215/60R16 215/60 R16, 215/50 R18 215/60 R16 215/50 R18 215/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1256 1256 1256 1256
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1695 1695 1695 1695
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 350 - 1.260 350 - 1.260 350 - 1.260 350 - 1.260

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 P5-VPS P5-VPS P5-VPS P5-VPS
Công suất cực đại (kW) 84 84 84 84 - - - -
Công suất cực đại (hp) 113 113 113 113 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm)
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 144 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 4500 4500 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng, Xăng, DOHC, I4 4 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC I4 thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, Phía trước, Trước Động cơ đặt trước Phía trước Trước Trước, ngang Trước, ngang Trước, ngang Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI), Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Loại tăng áp - - - - không không không không
Loại hộp số Tự động vô cấp (IVT), Tự động vô cấp Smartstream IVT Tự động vô cấp (IVT) Tự động vô cấp Smartstream IVT Tự động vô cấp (IVT) Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 48 48 48 48
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - -
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport - - Normal, Eco, Sport Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, LED (pha/cos), đèn định vị LED Halogen Projector LED (pha/cos), đèn định vị LED LED (pha/cos), đèn định vị LED Halogen Projector, LED Projector, LED Halogen Projector LED Projector LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED LED Halogen, LED Halogen LED LED
Ăng ten Vây cá mập, Vây cá Vây cá mập Vây cá Vây cá - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, da Da pha nỉ da da Da + Nỉ, Da Da + Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Có (điện) - - Có (điện) Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí 8 inch, Cảm ứng 10.25 inch 8 inch 8 inch Cảm ứng 10.25 inch 7 inch 7 inch 7 inch 7 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái, cửa kính lái tự động lên/xuống, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, cửa kính lái tự động lên/xuống Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - - - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, Có 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎