So sánh xe Kia Sonet 2023 vs Toyota Avanza 2018

Kia Sonet 2023

×

Toyota Avanza 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 Thế hệ thứ 2 (F650) Thế hệ thứ 2 (F650) Thế hệ thứ 2 (F650)
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2021 2021 2021
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1496, 1329 1496 1329
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4120 4120 4120 4120 4190 4190 4190
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1660 1660 1660
Chiều Cao (mm) 1642 1642 1642 1642 1695 1695 1695
Chiều dài cơ sở (mm) 2500 2500 2500 2500 2655 2655 2655
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1425 1425 1425
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1435 1435 1435
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205 205 200 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 215/60R16 215/60R16 215/60R16 215/60R16 185/65R15, 185/70R14 185/65R15 185/70R14
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1155, 1125 1155 1125
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1700, 1680 1700 1680

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 2NR-VE, 1NR-VE 2NR-VE 1NR-VE
Công suất cực đại (kW) 84 84 84 84 76 kW tại 6000 vòng/phút, 70 kW tại 6000 vòng/phút 76 kW tại 6000 vòng/phút 70 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 113 113 113 113 102, 94 102 94
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 144 136, 121 136 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 4500 4500 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng, Xăng, DOHC, I4 4 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, Phía trước, Trước Động cơ đặt trước Phía trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI), Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) - - -
Loại hộp số Tự động vô cấp (IVT), Tự động vô cấp Smartstream IVT Tự động vô cấp (IVT) Tự động vô cấp Smartstream IVT Tự động vô cấp (IVT) Tự động, Số sàn Tự động Số sàn
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp 4, 5 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 45 45
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport - - Normal, Eco, Sport - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết 4 điểm liên kết 4 điểm liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, LED (pha/cos), đèn định vị LED Halogen Projector LED (pha/cos), đèn định vị LED LED (pha/cos), đèn định vị LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED LED Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá mập, Vây cá Vây cá mập Vây cá Vây cá - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, da Da pha nỉ da da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - ✔︎ - - -
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 50:50, trượt Gập 50:50, trượt Gập 50:50, trượt
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có (điện) - - Có (điện) - - -
Màn hình giải trí 8 inch, Cảm ứng 10.25 inch 8 inch 8 inch Cảm ứng 10.25 inch DVD DVD -
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái, cửa kính lái tự động lên/xuống, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, cửa kính lái tự động lên/xuống Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện (hàng ghế trước) Chỉnh điện (hàng ghế trước) Chỉnh điện (hàng ghế trước)
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB AUX, USB, Bluetooth AUX, USB,Bluetooth AUX, USB,Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 6 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, Có 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -