|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - 2018 2 - 2018 2 - 2018 | 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 2013 2013 | 2014 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2022 2022 2022 | 2020 2020 | |
| Mã thế hệ | RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 | IB IB | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan Thái Lan | Ấn Độ Ấn Độ | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1798 1798 1798 | 1368 1368 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover Crossover | Crossover Crossover | |
| Hạng xe | B B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4294 4294 4294 | 3995 3995 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1772 1772 1772 | 1760 1760 | |
| Chiều Cao (mm) | 1605 1605 1605 | 1555 1555 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2610 2610 2610 | 2570 2570 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1535 1535 1535 | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1540 1540 1540 | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 170 170 | 190 190 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7 5.7 5.7 | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/55R17 215/55R17 215/55R17 | 16 inch 16 inch | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1262, 1312 1262 1312 | - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1795 1795 1795 | - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 437 - 1032 437 - 1032 437 - 1032 | - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.8L i-VTEC 1.8L i-VTEC 1.8L i-VTEC | Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - | 74 74 | |
| Công suất cực đại (hp) | 141 141 141 | 99 99 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500 6500 6500 | 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 172 172 172 | 136 136 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300 4300 4300 | 3500 3500 | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử/PGM-F Phun xăng điện tử/PGM-F Phun xăng điện tử/PGM-F | - - | |
| Loại hộp số | Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | Vô cấp Vô cấp Vô cấp | 4 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 50 | - - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - - | 13.2 13.2 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - | 170 170 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.7 6.7 6.7 | 6.80 6.80 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.8 8.8 8.8 | 8.62 8.62 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.4 5.4 5.4 | 5.71 5.71 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - - | Macpherson Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | - - - | Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | - - - | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | - - - | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Full LED Full LED Full LED | Projector Projector | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | - - | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá | - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Da | Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da Bọc da Bọc da | Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện | - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập phẳng hoàn toàn Gập phẳng hoàn toàn Gập phẳng hoàn toàn | Gập 6:4 Gập 6:4 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Số vùng điều hòa | 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cửa sổ trời | Không có, Toàn cảnh Panorama Không có Toàn cảnh Panorama | - - | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 6, .8 inch Cảm ứng 6,.8 inch Cảm ứng 6,.8 inch | - - | |
| Hệ thống loa | 4 4 4 | 8 8 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện, 1 chạm bên lái Chỉnh điện, 1 chạm bên lái | |
| Chuẩn kết nối | USB, HDMI, Bluetooth USB, HDMI, Bluetooth USB, HDMI, Bluetooth | CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 6 2 6 | 6 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Camera | Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay | Lùi Lùi | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |