So sánh xe Honda Odyssey 2.4 AT 2015 vs Hyundai Grand Starex Van 2.4 MT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2356
2359
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
6
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4830
5125
Chiều Rộng (mm)
1800
1920
Chiều Cao (mm)
1695
1970
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4L DOHC i-VT
G4KE
Công suất cực đại (kW)
129
129
Công suất cực đại (hp)
173
173
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
225
228
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
Vô cấp (CVT)
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal / Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn (Torsion beam)
Phụ thuộc, lá nhíp
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Thường
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-