So sánh xe Honda Odyssey 2.4 AT 2015 vs Kia Sedona 3.3L GATH 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2356
3342
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4830
5115
Chiều Rộng (mm)
1800
1985
Chiều Cao (mm)
1695
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
3060
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
235/60R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4L DOHC i-VT
Lambda II GDI V6
Công suất cực đại (kW)
129
115
Công suất cực đại (hp)
173
266
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
225
318
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
5200
Kiểu dáng động cơ
I
V6
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
Phun xăng trực tiếp GDI
Loại hộp số
Vô cấp (CVT)
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
80
Chế độ vận hành
Normal / Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn (Torsion beam)
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
HID Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đôi Panorama
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng 7inch
Hệ thống loa
6
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-