So sánh xe Hyundai Accent 1.4 AT 2020 vs Toyota Vios 1.5E CVT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2020
thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2018
Năm kết thúc thế hệ
2023
2025
Mã thế hệ
HC/YC
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4440
4425
Chiều Rộng (mm)
1729
1730
Chiều Cao (mm)
1470
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1140
1110
Trọng lượng toàn tải (kg)
1570
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4 MPI
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
79 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
100
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
132
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI), Dual VVT-i
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
11.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động vô cấp
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.32
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.53
7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.99
4.9
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng (CTBA)
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-LED (Projector LED)
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin đơn sắc
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Urethane
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Không
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Không
Màn hình giải trí
Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường
Đầu CD
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
Kính lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Đa điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎