So sánh xe Honda City 2019 vs Hyundai Accent 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
5 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
GM4–9
HC/YC
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1396
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4440
4440
Chiều Rộng (mm)
1694
1729
Chiều Cao (mm)
1477
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1474
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1465
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
561
-
Kích thước lốp/lazang
185/55 R16
185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1124
1140
Trọng lượng toàn tải (kg)
1530
1570
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng
Kappa 1.4 MPI
Công suất cực đại (hp)
118
100
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,8
6.32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,59
8.53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,86
4.99

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Phanh tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Hình vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da điều chỉnh 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
điều chỉnh 4 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
gập 60:40 thông với khoang hành lý
-
Hàng ghế thứ 3
-
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động 2 chiều
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.8 inch
Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường
Hệ thống loa
8 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt
Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3
Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-