So sánh xe Honda City 2020 vs Hyundai Accent 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
5 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
GN
HC/YC
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1396
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4553
4440
Chiều Rộng (mm)
1748
1729
Chiều Cao (mm)
1467
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1483
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
-
Kích thước lốp/lazang
185/55R16
185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1124
1140
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
1570
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Kappa 1.4 MPI
Công suất cực đại (kW)
89
-
Công suất cực đại (hp)
119
100
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-FI
-
Loại hộp số
Vô cấp CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,68
6.32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,29
8.53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,73
4.99

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoản
Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Phanh tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ni
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Điều chỉnh 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
✕︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 3
-
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✕︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường
Hệ thống loa
4 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM
Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
3 điểm
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-