So sánh xe Honda City 2019 vs Mitsubishi Attrage 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
3
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GM4–9
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1193
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4440
4305
Chiều Rộng (mm)
1694
1670
Chiều Cao (mm)
1477
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1474
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1465
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
561
4.8
Kích thước lốp/lazang
185/55 R16
185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1124
905
Trọng lượng toàn tải (kg)
1530
1350
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng
DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW)
-
57
Công suất cực đại (hp)
118
78
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY
CVT
Số lượng cấp số
-
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
42
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,8
5.63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,59
7.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,86
4.76
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Phanh tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Hình vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da điều chỉnh 4 hướng
Da
Ghế lái
điều chỉnh 4 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
gập 60:40 thông với khoang hành lý
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động 2 chiều
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.8 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
8 loa
4
Cửa kính
Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-