So sánh xe Honda City 2023 vs Mitsubishi Attrage 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
3
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GN
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1193
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4553
4305
Chiều Rộng (mm)
1748
1670
Chiều Cao (mm)
1467
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1483
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
4.8
Kích thước lốp/lazang
185/55R16
185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1124
905
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
1350
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW)
89
57
Công suất cực đại (hp)
119
78
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-FI
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Vô cấp CVT
CVT
Số lượng cấp số
-
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
42
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,68
5.63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,29
7.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,73
4.76
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Giằng xoản
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Phanh tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ni
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Điều chỉnh 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
4
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-