So sánh xe Honda City 2013 vs Mitsubishi Attrage 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2011
3
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2020
Năm kết thúc thế hệ
2013
-
Mã thế hệ
GM2/3
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1193
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4430
4305
Chiều Rộng (mm)
1695
1670
Chiều Cao (mm)
1485
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1490
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1475
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
4.8
Kích thước lốp/lazang
175/65R15
185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1145
905
Trọng lượng toàn tải (kg)
1520
1350
Dung tích khoang hành lý (lít)
506
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC i-VTEC 16 van
DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW)
88
57
Công suất cực đại (hp)
120
78
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
10.4
-
Loại hộp số
Sàn
CVT
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
42
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3 - 6.6
5.63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.9 - 8.9
7.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.3
4.76
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Thể thao/Tiêu chuẩn
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Ăng ten tích hợp với nóc xe
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi, chỉnh độ cao
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Kiểu ghế băng
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện, Chống kẹt
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối
Cổng AUX, USB
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Loại 3 điểm điều chỉnh độ cao dây
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-