So sánh xe Mitsubishi Attrage 2025 vs Nissan Sunny 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1193
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4305
4425
Chiều Rộng (mm)
1670
1695
Chiều Cao (mm)
1515
1505
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
1485
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
5.3
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
905
1059
Trọng lượng toàn tải (kg)
1350
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC MIVEC 12 van
HR15
Công suất cực đại (kW)
57
-
Công suất cực đại (hp)
78
98
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
10.1
Loại hộp số
CVT
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
41
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.63
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.14
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.76
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Độc lập
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 7 inch
Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Tay lái bọc da, gật gù
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay, trượt và gập
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
-
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chỉnh tay
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎