So sánh xe Hyundai Accent 2025 vs Kia K3 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
4
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
BN7
BD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4535
4640
Chiều Rộng (mm)
1765
1800
Chiều Cao (mm)
1485
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1563
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1750
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
502

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.5
Gamma 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW)
-
93
Công suất cực đại (hp)
115/6300
126
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/4500
155
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4850
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
Số tự động CVT
Số tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.4
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10.25 inch
Analog 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
8 inch
10.25 inch
Hệ thống loa
4 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-