So sánh xe Kia K3 2024 vs Toyota Vios 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
BD
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4425
Chiều Rộng (mm)
1800
1730
Chiều Cao (mm)
1450
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1549
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1563
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.1
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1300
1095
Trọng lượng toàn tải (kg)
1750
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
502
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Gamma 1.6 MPI
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
93
79 kW
Công suất cực đại (hp)
126
107 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
155
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
4200
Kiểu dáng động cơ
I4
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
-
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
11.5:1
Loại hộp số
Số tự động
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.8
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.2
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 4.2 inch
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
10.25 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Kính lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-