So sánh xe Hyundai Accent 1.5 AT 2026 vs Honda City RS 1.5 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
7
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
BN7
GN
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4535
4553
Chiều Rộng (mm)
1765
1748
Chiều Cao (mm)
1485
1467
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1483
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1134
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1580
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.5
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại (kW)
-
89
Công suất cực đại (hp)
115/6300
119
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/4500
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4300
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử/PGM-FI
Loại hộp số
Số tự động CVT
Vô cấp CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5,68
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7,29
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4,73

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Giằng xoản
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Đĩa
Phanh tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da, da lộn, nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10.25 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da Điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
4 loa
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Ghế lái
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi 3 góc quay
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-