Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Accent năm 2026 Phiên bản 1.5 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
Năm bắt đầu thế hệ
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
BN7
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1497
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4535
Chiều Rộng (mm)
1765
Chiều Cao (mm)
1485
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.5
Công suất cực đại (hp)
115/6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/4500
Loại hộp số
Số tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Urethane
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
Sạc không dây
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
Điều hòa
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
8 inch
Hệ thống loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
Cửa kính
Ghế lái

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
Camera
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎