Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Kia K3 năm 2026 Phiên bản Premium 2.0 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
BD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4640
Chiều Rộng
(mm)
1800
Chiều Cao
(mm)
1450
Chiều dài cơ sở
(mm)
2700
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1549
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1563
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
150
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
Trọng lượng bản thân
(kg)
1320
Trọng lượng toàn tải
(kg)
1770
Dung tích khoang hành lý
(lít)
502
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L MPI
Công suất cực đại (kW)
112
Công suất cực đại
(hp)
150
Vòng tua tối đa
(rpm)
6200
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
192
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4850
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
Số tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
7.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
5.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Có
Màn hình giải trí
10.25 inch
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !