So sánh xe Hyundai Avante 2.0 AT 2016 vs Mercedes Benz S class S560 4Matic Maybach 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
6 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
-
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
-
W222
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1975
3982
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4505
5462
Chiều Rộng (mm)
1775
1899
Chiều Cao (mm)
1490
1498
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
3365
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1543
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1541
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
-
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
20 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2295
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2815

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L DOHC
M176 DE 40 AL V8
Công suất cực đại (kW)
116
345
Công suất cực đại (hp)
156
469
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5250 - 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
700
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
2000 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
AT
Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
4
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Khí nén Airmatic
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Khí nén Airmatic
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
3 chấu, bọc da, ốp gỗ
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
2 ghế độc lập, bàn gấp. Chỉnh điện. Ngả 43.5 độ, đệm bắp chân, sưởi, thông gió, massa
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 + 2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Siêu rộng với kính đổi màu
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
CD/MP3/Radio
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
Burmester high-end 3D 26 loa 1590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX, IPod
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai khẩn cấp, giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎