So sánh xe Hyundai County 2022 vs Mercedes Benz V class 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
W447
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Tây Ban Nha
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
3933
1999
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
29
7
Số cửa
2
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5410
Chiều Rộng (mm)
-
1928
Chiều Cao (mm)
-
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3200
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
149
Kích thước lốp/lazang
-
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
3100
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3800
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1030 - 4630

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
R4 2.0L
Công suất cực đại (kW)
-
170
Công suất cực đại (hp)
-
231
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Turbo R4
Loại hộp số
-
Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
-
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.5
Chế độ vận hành
-
Dynamic (Eco, Comfort, Sport)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
hệ thống treo AIRMATIC
Hệ thống treo sau
-
hệ thống treo AIRMATIC
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Multibeam LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Lugano
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
-
Ghế lái có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Ghế phụ phía trước có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí.
Hàng ghế thứ 2
-
2 ghế độc lập
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
3 ghế ngồi
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 12,3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Thường
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay và Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎