So sánh xe Hyundai Creta 2024 vs VinFast VF6 2024

Hyundai Creta 2024

×

VinFast VF6 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 1 - 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2023 - 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ SU2 SU2 SU2 SU2 SU2 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B - B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4315 4315 4315 4315 4315 4238 - 4238
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1790 1820 - 1820
Chiều Cao (mm) 1660 1660 1660 1660 1660 1594 - 1594
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2730 - 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 200 170 - 170
Kích thước lốp/lazang 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 R17 - R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1550 - 1550

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 - - -
Công suất cực đại (hp) 115 115 115 115 115 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 6300 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 144 144 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 4500 4500 4500 - - -
Kiểu dáng động cơ - - - - - Động cơ điện - Động cơ điện
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT - - -
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 40 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.7, 6.1 5.7 5.7 6.1 6.1 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.3, 7.6 7.3 7.3 7.6 7.6 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.9, 5.3 4.9 4.9 5.3 5.3 - - -
Chế độ vận hành - - - - - Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - - 135 - 135
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - 59.6 - 59.6
Loại pin - - - - - LFP - LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - 220 - 220
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - 9 - 9
Loại sạc nhanh - - - - - DC Fast Charge - DC Fast Charge
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - 0.4 (10-70% trong 24 phút) - 0.4 (10-70% trong 24 phút)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson - MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh điều hướng đa điểm - Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Bi - Halogen LED LED Bi - Halogen LED Full LED - Full LED
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED Halogen LED LED - LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da tổng hợp - Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full Digital 10.25 inch, Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Da chỉnh 4 hướng, Da Da chỉnh 4 hướng Da Da Da Bọc da, tích hợp điều khiển - Bọc da, tích hợp điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay, có làm mát Chỉnh tay, có làm mát Chỉnh tay, có làm mát Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ 6 hướng - Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, có làm mát Chỉnh tay, có làm mát Chỉnh tay, có làm mát Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - Gập 60:40 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 1 - 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama - - - - - -
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch 12.9 inch - 12.9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống loa 8 loa Bose, 6 8 loa Bose 8 loa Bose 6 8 loa Bose 6 loa - 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm ghế lái Chỉnh điện. Một chạm ghế lái Chỉnh điện. Một chạm ghế lái Chỉnh điện. Một chạm ghế lái Chỉnh điện. Một chạm ghế lái Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay và Android Auto Apple CarPlay và Android Auto Apple CarPlay và Android Auto Apple CarPlay và Android Auto Apple CarPlay và Android Auto Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 2 6 4 - 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Camera 360 độ - Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎