So sánh xe Hyundai Custin 2025 vs Gaz Gazelle 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2021
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1497
2776
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
3
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4950
5607
Chiều Rộng (mm)
1850
2068
Chiều Cao (mm)
1725
2735
Chiều dài cơ sở (mm)
3055
3145
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1607
1750
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1632
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
174
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.7
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
185/75R16C
Trọng lượng bản thân (kg)
1760
2360
Trọng lượng toàn tải (kg)
2410
3500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.5T-GDI
Cummins ISF2.8S4R148
Công suất cực đại (kW)
125
103
Công suất cực đại (hp)
170
138
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
253
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-4000
1400-2700
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
130
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.37
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.82
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.53
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch TFT LCD
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, làm mát và sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, làm mát và sưởi
-
Hàng ghế thứ 2
Thư giãn chỉnh điện 10 hướng, làm mát và sưởi
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đôi
-
Màn hình giải trí
10.4 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-