So sánh xe Hyundai Custin 2025 vs Suzuki Eeco 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2010
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Ấn Độ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1197
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4950
3675
Chiều Rộng (mm)
1850
1475
Chiều Cao (mm)
1725
1825
Chiều dài cơ sở (mm)
3055
2350
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1607
1280
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1632
1290
Khoảng sáng gầm xe (mm)
174
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
4.5
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
155R13
Trọng lượng bản thân (kg)
1760
945
Trọng lượng toàn tải (kg)
2410
1540

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.5T-GDI
K12N DualJet 1.2L
Công suất cực đại (kW)
125
59.4
Công suất cực đại (hp)
170
80
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
253
104.4
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-4000
3000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Đa điểm
Loại tăng áp
Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
12.0
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.37
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.82
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.53
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Liên kết 3 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch TFT LCD
Màn hình kỹ thuật số hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Nhựa Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, làm mát và sưởi
Trượt, ngả
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, làm mát và sưởi
Ngả được
Hàng ghế thứ 2
Thư giãn chỉnh điện 10 hướng, làm mát và sưởi
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đôi
-
Màn hình giải trí
10.4 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-