So sánh xe Hyundai Custin Đặc Biệt 1.5T 2023 vs Ford Transit Trend 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
thứ 8
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1497
2296
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
16
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4950
5998
Chiều Rộng (mm)
1850
2068
Chiều Cao (mm)
1725
2485
Chiều dài cơ sở (mm)
3055
3750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1607
1734
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1632
1759
Khoảng sáng gầm xe (mm)
174
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
6.7
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
235/65R16C
Trọng lượng bản thân (kg)
1760
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2410
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.5T-GDI
Puma 2.2L TDCi
Công suất cực đại (kW)
125
126/3200
Công suất cực đại (hp)
170
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
253
425
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun nhiên liệu trực tiếp, Common Rail
Loại tăng áp
Turbo
Turbo tăng áp
Loại hộp số
AT
Số sàn
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
150
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.13
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.31
10.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.86
7.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch TFT LCD
3.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Thư giãn chỉnh điện 10 hướng, làm mát và sưởi
Bọc nỉ
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đôi
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
10.4 inch
Màn hình TFT cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
1
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-