So sánh xe Hyundai Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn 2026 vs Toyota Corolla altis 2.0V 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
10
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2012
Mã thế hệ
CN7
E150
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4540
Chiều Rộng (mm)
1825
1760
Chiều Cao (mm)
1440
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1566
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1581
1535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
147
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1230
1270
Trọng lượng toàn tải (kg)
1730
1675

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.6 MPI
3ZR-FE, 2.0L VVT-i
Công suất cực đại (kW)
-
104
Công suất cực đại (hp)
128
141
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
154
194
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Trước, thẳng
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại tăng áp
Không
-
Tỷ số nén động cơ
11.2
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
11.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
195
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Thanh xoắn ETA
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Nỉ
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1 vùng
1 vùng
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
CD 6 đĩa
Hệ thống loa
4 loa
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói
AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-