So sánh xe Mercedes Benz C class C200 CGI 2010 vs Toyota Corolla altis 2.0V 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
10
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2007
Năm kết thúc thế hệ
2014
2012
Mã thế hệ
W204
E150
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4586
4540
Chiều Rộng (mm)
1770
1760
Chiều Cao (mm)
1431
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2760
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1521
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1517
1535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
147
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
-
Kích thước lốp/lazang
205/45 R17
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1505
1270
Trọng lượng toàn tải (kg)
2010
1675
Dung tích khoang hành lý (lít)
475
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M271
3ZR-FE, 2.0L VVT-i
Công suất cực đại (kW)
135
104
Công suất cực đại (hp)
184
141
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
270
194
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-4600
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Trước, thẳng
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa liên kết
Thanh xoắn ETA
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen projector
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Tích hợp kính sau
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Bảng đồng hồ Optitron
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
5 inch
CD 6 đĩa
Hệ thống loa
8 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, CD, Bluetooth
AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎