So sánh xe Hyundai Elantra 2012 vs Toyota Corolla altis 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
11
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2014
Năm kết thúc thế hệ
2015
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1987
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4505
4620
Chiều Rộng (mm)
1775
1775
Chiều Cao (mm)
1490
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1543
1515
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1541
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.170
5.4
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
215/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1255 -1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1675
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 DOHC
3ZR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
107
Công suất cực đại (hp)
-
143
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
187
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3600
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
MT
CVT-i
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm với thanh cân bằng
Dầm xoắn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau
-
Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da thể thao
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Chỉnh cơ
3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✕︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎