So sánh xe Hyundai Elantra 2019 vs Hyundai Venue 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
1 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AD
QX
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Sedan
SUV
Hạng xe
C
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4570
3995
Chiều Rộng (mm)
1800
1770
Chiều Cao (mm)
1450
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2500
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1549
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
195
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
215/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1330
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1780
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI
Kappa II T-GDi I3
Công suất cực đại (hp)
156
120
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
172
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1500 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
1.0 T-GDi (G3LC)
Loại hộp số
6 AT
Tự động
Số lượng cấp số
-
7DCT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.77
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.85
Chế độ vận hành
-
Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh Xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
Bi-LED
Cụm đèn sau
HID
Halogen
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da pha nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tư động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Định vị AVN 7 inch
8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✕︎
Cửa kính
-
Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái
Chuẩn kết nối
USB + AUX + Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-