So sánh xe Hyundai Elantra 2026 vs MG 5 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
2
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
CN7
AP32
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1490
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4675
Chiều Rộng (mm)
1825
1842
Chiều Cao (mm)
1440
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1566
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1581
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/40 R18
215/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1300
1260
Trọng lượng toàn tải (kg)
1750
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
401

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.6 T-GDI
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW)
-
84
Công suất cực đại (hp)
204
112
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-4500
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại tăng áp
Không
-
Tỷ số nén động cơ
11.2
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
11.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
195
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.83
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.72
7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.76
5.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da công nghiệp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.25 inch full digital
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Cửa kính
1 chạm kính lái
Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói
Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎