So sánh xe Hyundai Elantra 2019 vs Mazda 3 2024

Hyundai Elantra 2019

×

Mazda 3 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 6 6 6 6 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ AD AD AD AD AD AD AD AD AD BP BP BP BP BP BP BP
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1999 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4570, 4620 4570 4620 4570 4620 4570 4620 4570 4620 4460, 4660 4460 4460 4660 4660 4660 4660
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1435, 1440 1435 1435 1440 1440 1440 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2725 2725 2725 2725 2725 2725 2725
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1549, 1563, 1555 1549 1549 1563 1563 1555 1555 1555 1555 - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558, 1572, 1564 1558 1558 1572 1572 1564 1564 1564 1564 - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150, 160 150 160 150 160 150 160 150 150 145 145 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 - 5.3 - - - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 225/45 R17 195/65 R15 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 225/45 R17 225/45 R17 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16 215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1330, 1210, 1230, 1280 1330 1330 1210 1230 1280 1280 1280 1280 1340, 1330 1340 1340 1330 1330 1330 1330
Trọng lượng toàn tải (kg) 1780, 1730, 1760 1780 1780 1730 1730 1760 1760 1760 1760 1790, 1780 1790 1790 1780 1780 1780 1780
Dung tích khoang hành lý (lít) 458 - 458 - - - - - - 334, 450 334 334 450 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi 1.6 T-Gdi Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (hp) 156, 152, 128, 127.5, 204, 203.6 156 152 128 127.5 128 127.5 204 203.6 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300, 6000 6200 6200 6300 6300 6300 6300 6000 6000 - - - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 196, 192.3, 155, 154.7, 265, 264.9 196 192.3 155 154.7 155 154.7 265 264.9 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 4850, 1, 500~4, 500, 1500~4500 4000 4000 4850 4850 4850 4850 1,500~4,500 1500~4500 - - - - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng, Thằng hàng - Thẳng hàng - - - Thằng hàng - Thẳng hàng - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 - 4 - - - 4 - 4 - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số 6 AT, AT, 6 MT, 7DCT, DCT 6 AT AT 6 MT 6 MT 6 AT AT 7DCT DCT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 7 - 6 - - - 6 - 7 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 50 51 51 51 51 51 51 51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.66, 7.02, 6.87, 7.4 - 7.66 - 7.02 - 6.87 - 7.4 6.23, 5.8, 6.25 6.23 5.8 6.25 6.25 5.8 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.75, 8.8, 9.29, 9.89 - 9.75 - 8.8 - 9.29 - 9.89 8.04, 7.1, 8.15 8.04 7.1 8.15 8.15 7.1 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.42, 5.99, 5.44, 5.96 - 6.42 - 5.99 - 5.44 - 5.96 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.1 5.16 5.16 5.1 5.1
Chế độ vận hành Eco/ Comfort/ Sport/ Smart, Eco/ Comfort/ Sport - Eco/ Comfort/ Sport/ Smart - Eco/ Comfort/ Sport - Eco/ Comfort/ Sport - Eco/ Comfort/ Sport/ Smart - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson McPherson, Độc lập McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, LED, Halogen, Bi-Xenon HID LED Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-Xenon LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau HID, LED, Halogen, Bi-Xenon HID LED Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-Xenon LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - - - - - Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Giá nóc ✕︎ - - - - - - - ✕︎ - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da - - - Bọc da - Bọc da - Bọc da - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ - - - - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tư động, Chỉnh cơ Tư động Tư động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tư động Tư động Tư động Tư động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 - 2 - - - 2 - 2 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không có, Cửa sổ trời chỉnh điện Không có Không có Cửa sổ trời chỉnh điện Cửa sổ trời chỉnh điện Không, Có Không Không Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Màn hình giải trí Định vị AVN 7 inch, 7 inch Định vị AVN 7 inch 7 inch Định vị AVN 7 inch 7 inch Định vị AVN 7 inch 7 inch Định vị AVN 7 inch 7 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6 8 8 8 8 8 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chuẩn kết nối USB + AUX + Bluetooth, Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 USB + AUX + Bluetooth Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 USB + AUX + Bluetooth Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 USB + AUX + Bluetooth Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 USB + AUX + Bluetooth Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 AUX, USB, bluetooth, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth AUX, USB, bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2, 7 6 6 2 2 6 6 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Lùi, 360 Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎