So sánh xe Hyundai Elantra Sport 1.6 AT 2021 vs Honda Civic E 1.8 AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
10
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
AD
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4630
Chiều Rộng (mm)
1800
1799
Chiều Cao (mm)
1450
1416
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1547
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1563
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
215/50 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1261
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 T-Gdi
1.8 L SOHC i-VTEC
Công suất cực đại (hp)
203.6
139
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
264.9
174
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500~4500
4300
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
7DCT
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.89
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.96
-
Chế độ vận hành
Eco/ Comfort/ Sport/ Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tân nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Tích hợp trên kính chắn gió
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da (Màu đen)
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Tư động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
1 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
7 inch
5 inch
Hệ thống loa
6
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
Kết nối USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎