|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 - - - - 1 | 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2002 - - - - 2002 | 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2011 - - - - 2011 | - - | |
| Mã thế hệ | - - - - - - | A350 A350 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc - - - - Hàn Quốc | Indonesia Indonesia | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1594, 1399, 1086 1594 1594 1399 1399 1086 | 1198 1198 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tay | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | A - - - - A | A A | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3810, 3825 3810 3810 3810 3810 3825 | 3760 3760 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1665 1665 1665 1665 1665 1665 | 1665 1665 | |
| Chiều Cao (mm) | 1490, 1495 1490 1490 1490 1490 1495 | 1515 1515 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2455 2455 2455 2455 2455 2455 | 2525 2525 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1450 - - - - 1450 | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1440 - - - - 1440 | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 135, 160 - - 135 135 160 | 160 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - - | 4.5 4.5 | |
| Kích thước lốp/lazang | 165/65R14 - - - - 165/65R14 | 175/65R14 175/65R14 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 975 - - - - 975 | - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1440 - - - - 1440 | - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 254 254 254 254 254 - | - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | G4ED, G4EE G4ED G4ED G4EE G4EE - | - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 78, 72, 49 78 78 72 72 49 | 65/6000 65/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | 105, 97, 66 105 105 97 97 66 | 87/6000 87/6000 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5800, 6000, 5500 5800 5800 6000 6000 5500 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 143, 125, 99 143 143 125 125 99 | 113/4500 113/4500 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 3200 4500 4500 3200 3200 3200 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I I I I | - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 4 | - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước, Trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước Phía trước Trước | - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm (MPI), Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm | - - | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.0:1 10.0:1 10.0:1 10.0:1 10.0:1 - | - - | |
| Loại hộp số | MT, AT MT AT MT AT MT | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 5, 4 5 4 5 4 5 | Biến thiên vô cấp kép Biến thiên vô cấp kép | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 45 45 45 45 | 36 36 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 150 - - - - 150 | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.6 - - - - 5.6 | 5.20 5.20 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - - | 6.50 6.50 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - - | 4.50 4.50 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 2 - - - - Euro 2 | - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson | Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn (Torsion Beam), Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | LED phản xạ đa hướng LED phản xạ đa hướng | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | Bóng thường Bóng thường | |
| Ăng ten | Dạng cột - - - - Dạng cột | Râu Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ | Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog Analog Analog Analog | - - | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | - - - - - - | Urethane Urethane | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - - | Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 | |
| Sạc không dây | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 - - - - 1 | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - - - - | Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | CD/Radio, Đài AM/FM, CD CD/Radio CD/Radio Đài AM/FM, CD Đài AM/FM, CD - | Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống loa | 4 loa - - - - 4 loa | 4 4 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện trước, Chỉnh điện Chỉnh điện trước Chỉnh điện trước - - Chỉnh điện | - - | |
| Chuẩn kết nối | CD/Radio/AUX - - - - CD/Radio/AUX | - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 1 2 2 2 2 1 | 2 2 | |
| Dây đai an toàn | Dây đai 3 điểm - - - - Dây đai 3 điểm | - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Camera | - - - - - - | Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Phanh tay điện tử | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |