So sánh xe Hyundai Getz 2008 vs Toyota Wigo 2026

Hyundai Getz 2008

×

Toyota Wigo 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - - - - 1 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2002 - - - - 2002 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2011 - - - - 2011 - -
Mã thế hệ - - - - - - A350 A350
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc - - - - Hàn Quốc Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1594, 1399, 1086 1594 1594 1399 1399 1086 1198 1198
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A - - - - A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3810, 3825 3810 3810 3810 3810 3825 3760 3760
Chiều Rộng (mm) 1665 1665 1665 1665 1665 1665 1665 1665
Chiều Cao (mm) 1490, 1495 1490 1490 1490 1490 1495 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2455 2455 2455 2455 2455 2455 2525 2525
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 - - - - 1450 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1440 - - - - 1440 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135, 160 - - 135 135 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - 4.5 4.5
Kích thước lốp/lazang 165/65R14 - - - - 165/65R14 175/65R14 175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 975 - - - - 975 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1440 - - - - 1440 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 254 254 254 254 254 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ G4ED, G4EE G4ED G4ED G4EE G4EE - - -
Công suất cực đại (kW) 78, 72, 49 78 78 72 72 49 65/6000 65/6000
Công suất cực đại (hp) 105, 97, 66 105 105 97 97 66 87/6000 87/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 5800, 6000, 5500 5800 5800 6000 6000 5500 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 143, 125, 99 143 143 125 125 99 113/4500 113/4500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 3200 4500 4500 3200 3200 3200 - -
Kiểu dáng động cơ I I I I I I - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước, Trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước Phía trước Trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI), Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm - -
Tỷ số nén động cơ 10.0:1 10.0:1 10.0:1 10.0:1 10.0:1 - - -
Loại hộp số MT, AT MT AT MT AT MT Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 5 4 5 Biến thiên vô cấp kép Biến thiên vô cấp kép
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 45 36 36
Tốc độ tối đa (km/h) 150 - - - - 150 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6 - - - - 5.6 5.20 5.20
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - 6.50 6.50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - 4.50 4.50
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 - - - - Euro 2 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn (Torsion Beam), Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED phản xạ đa hướng LED phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Bóng thường Bóng thường
Ăng ten Dạng cột - - - - Dạng cột Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - ✕︎ ✕︎
Rửa đèn pha - - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog - -
Chìa khóa thông minh - - - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - - - - - Urethane Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50
Sạc không dây - - - - - - ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - ✕︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 - - - - 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - - - - Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - - ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí CD/Radio, Đài AM/FM, CD CD/Radio CD/Radio Đài AM/FM, CD Đài AM/FM, CD - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 4 loa - - - - 4 loa 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện trước, Chỉnh điện Chỉnh điện trước Chỉnh điện trước - - Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối CD/Radio/AUX - - - - CD/Radio/AUX - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 2 2 2 1 2 2
Dây đai an toàn Dây đai 3 điểm - - - - Dây đai 3 điểm - -
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - ✕︎ ✕︎
Camera - - - - - - Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - - - - ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - ✕︎ ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - - ✕︎ ✕︎