So sánh xe Hyundai Grand Starex 2.4 AT 2015 vs Toyota Hiace 2.5 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
2494
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
16
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
5380
Chiều Rộng (mm)
1920
1880
Chiều Cao (mm)
1925
2285
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
-
195R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2045
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4KE
2KD-FTV
Công suất cực đại (kW)
129
75
Công suất cực đại (hp)
173
100
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
228
260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1600-2600
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập, tay đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Thường
Đèn phanh trên cao
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Urethane
4 chấu, Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Độc lập
Hàng ghế thứ 3
-
Độc lập
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
1 CD
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện (cửa lái)
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
2 điểm cho hàng ghế sau, 3 điểm cho hàng ghế trước