Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hiace năm 2012 Phiên bản 2.5 FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2494
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
16
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5380
Chiều Rộng (mm)
1880
Chiều Cao (mm)
2285
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
Kích thước lốp/lazang
195R15
Trọng lượng bản thân (kg)
2045
Trọng lượng toàn tải (kg)
3300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2KD-FTV
Công suất cực đại (kW)
75
Công suất cực đại (hp)
100
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-2600
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Thường
Đèn phanh trên cao
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
4 chấu, Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Độc lập
Hàng ghế thứ 3
Độc lập
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2
Màn hình giải trí
1 CD
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện (cửa lái)
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
2 điểm cho hàng ghế sau, 3 điểm cho hàng ghế trước

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS