So sánh xe Hyundai Grand Starex 2.5 MT 2016 vs Ford Transit Limousine 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2007
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
TQ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2476
2402
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
10
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
5780
Chiều Rộng (mm)
1920
2000
Chiều Cao (mm)
1925
2360
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
3750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
215/75R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
Duratorq 2.4L TDCi
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
168
138
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
2000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
MT
Sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Ăng ten thường
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analo
Vô lăng
-
Urethane 4 chấu
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Điều hòa cơ
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
CD/MP3 tích hợp AM/FM
Hệ thống loa
4
4
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
1
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho hàng ghế trước, 2 điểm cho hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎