So sánh xe Hyundai Grand Starex 2.5 MT 2016 vs Kia Sedona 3.3L GATH 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2476
3342
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
9
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
5115
Chiều Rộng (mm)
1920
1985
Chiều Cao (mm)
1925
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
3060
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2020
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2770

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
Lambda 3.3 MPI
Công suất cực đại (kW)
125
199 kW tại 6400 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
168
266
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
318
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
5200
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
-
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Đèn pha HID projector
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 12 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời đôi Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Hệ thống loa
4
8 loa Infinity
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎