So sánh xe Hyundai Grand Starex Cứu Thương 2.5 MT 2019 vs Kenbo Van 2S 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2476
1342
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
2
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5150
4020
Chiều Rộng (mm)
1920
1620
Chiều Cao (mm)
2135
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
2630
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
1265
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
1285
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
175R13C/175R13C
Trọng lượng bản thân (kg)
2160
1079
Trọng lượng toàn tải (kg)
2790
2159

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
BJ413A
Công suất cực đại (kW)
74
69
Công suất cực đại (hp)
99
92.5
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
226
148
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
5000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm MPI
-
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
Nhíp lá hình bán nguyệt, giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh đĩa /Thuỷ lực, trợ lực chân không
Phanh sau
Tang trống
Tang trống /Thuỷ lực trợ lực chân không

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
-
Màn hình giải trí
-
9 inch
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện